Blog

Ngô 101: Giá trị dinh dưỡng và lợi ích với sức khoẻ con người.

Ngô

Ngô (bắp) là ngũ cốc chính được sử dụng trong nhiều món ăn trên toàn thế giới trong nhiều thế kỷ.

Ngô giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất như vitamin B1 và các loại vitamin khác.

Một quả bắp chứa khoảng 88 calo.

Đây là một loại ngũ cốc giá cả phải chăng và dễ tìm kiếm, cung cấp cho cơ thể các loại carbohydrate và chất đạm cao hơn nhiều so với những gì bạn có thể mong đợi.

Tuy nhiên, lợi ích sức khỏe của bắp là gây tranh cãi – trong khi nó chứa các dưỡng chất có lợi, nhưng cũng có thể gây tăng đường huyết. Ngoài ra, cây trồng này thường được biến đổi gen.

Bài viết này sẽ xem xét các lợi ích và nhược điểm có thể của việc ăn bắp.

Giá trị dinh dưỡng
10 Lợi ích của ngô với sức khoẻ
Dị ứng và tác dụng phụ
Ngô

Giá trị dinh dưỡng của quả ngô

Bắp chứa nhiều carbohydrate và đầy đủ chất xơ, vitamin và khoáng chất. Nó cũng tương đối thấp về chất đạm và chất béo. Một cốc (164 gram) bắp ngọt vàng chứa (5):

  • Calo: 177 calo
  • Carbohydrate: 41 gram
  • Chất đạm: 5,4 gram
  • Chất béo: 2,1 gram
  • Chất xơ: 4,6 gram
  • Vitamin C: 17% giá trị dailiy (DV)
  • Vitamin B1: 24% DV
  • Folate (Vitamin B9): 19% DV
  • Magiê: 11% DV
  • Kali: 10% DV

Hầu hết các carbohydrate trong bắp đến từ tinh bột – có thể gây tăng đường huyết nhanh chóng, tùy thuộc vào lượng bạn ăn. Tuy nhiên, bắp cũng giàu chất xơ có thể giúp cân bằng mức đường huyết của bạn (nguồn).

Tuy nhiên, các sản phẩm bắp được chế biến có thể không có dinh dưỡng, vì dầu tinh luyện, xi-rô và bánh bắp mất chất xơ có lợi và các chất dinh dưỡng khác trong quá trình sản xuất. Ngoài ra, nhiều sản phẩm chế biến có hàm lượng muối, đường hoặc chất béo cao.

Carbohydrate

Một quả bắp chứa 19 gram carbohydrate. Trong số đó, chất xơ chiếm 2 gram và đường tự nhiên chiếm 6,4 gram. Bắp được xem là trung bình trên thang đo chỉ số đường huyết với mức đánh giá dao động từ 56 đến 69,2.

Lưu ý rằng:

Nếu bạn ăn bắp với bơ, chất xơ hoặc các thực phẩm chứa chất đạm, hiệu ứng đường huyết sẽ khác biệt đáng kể so với khi ăn một mình.

Chất béo, chất xơ và chất đạm sẽ làm chậm quá trình giải phóng đường vào huyết thanh. Chỉ số đường huyết là một chỉ số của các thực phẩm được ăn đơn giản, độc lập và không có nhiều tác động đến các thực phẩm được ăn trong bữa ăn.

Chất béo

Ngô tự nhiên có hàm lượng chất béo thấp, chỉ 1,4 gram trên một quả vừa. Hầu hết chất béo trong bắp đến từ chất béo đơn hoặc chất béo không bão hòa có lợi cho tim mạch.

Chất đạm

Mỗi quả bắp chứa hơn 3 gram chất đạm. So với hầu hết các loại rau củ, bắp có hàm lượng chất đạm cao hơn. Điều này bởi vì bắp kỹ thuật không phải là rau củ, mà thực chất là một loại ngũ cốc nguyên hạt.

Vitamin và Khoáng chất

Bắp là một nguồn tốt của vitamin B1, cung cấp 13% giá trị dailiy (DV) hoặc 0,16mg. Bắp cũng chứa các chất dinh dưỡng kali, sắt, kẽm, magiê, photpho và selen. Nó cũng cung cấp folate, vitamin C và E, và vitamin A dưới dạng beta caroten.

TÓM TẮT

Bắp là một loại thực phẩm có hàm lượng chất béo tự nhiên thấp cung cấp khoảng 88 calo trên mỗi quả. Hầu hết calo đến từ carbohydrate, nhưng bắp cũng cung cấp khoảng 3,3 gram chất đạm. Bắp nguyên hạt chứa nhiều chất xơ và có chứa vitamin C, vitamin B, magiê và kali.

Các sản phẩm bắp chế biến thì không có dinh dưỡng như vậy.

10 lợi ích của ngô đối với sức khoẻ.

1. Ngăn ngừa bệnh trĩ

Ngô chứa 18,4% liều lượng chất xơ đề xuất cho mỗi ngày.

Ngoài ra, Ngô là một nguồn chất xơ tốt giúp thúc đẩy sự phát triển của “vi khuẩn tốt” trong ruột. Những vi khuẩn này tạo ra axit béo chuỗi ngắn để giúp ngăn ngừa ung thư ruột kết.

Nó có thể giúp bạn giải quyết các vấn đề về tiêu hóa như táo bón và trĩ, và cũng có thể bảo vệ bạn khỏi bị ung thư đại trực tràng. Chất xơ tốt cho đường ruột của bạn vì nó làm dày phân và giúp nó di chuyển xuống đường tiêu hóa. Kết quả là nó cũng tốt cho tiêu chảy và hội chứng ruột kích thích.

2. Ngô thúc đẩy tăng trưởng

Ngô có hàm lượng cao các thành phần vitamin B, thiamine và niacin, rất tốt cho việc tạo điều kiện tăng trưởng. Thiamine giúp cơ thể bạn cải thiện sức khỏe thần kinh và các chức năng nhận thức trong khi niacin có thể ngăn ngừa một loạt vấn đề như mất trí nhớ và viêm da. 

Ngô cũng được biết là có lượng axit folic cao và do đó rất tốt cho phụ nữ mang thai. Vì ngô rất giàu Vitamin E, là nguồn cung cấp chất chống oxy hóa tự nhiên, nên nó bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh tật khác nhau, giúp bạn phát triển mà không bị bệnh tật cản trở.

3. Hỗ trợ tăng cân

Ngô chứa một lượng calo cao. Kết quả là, nó được sử dụng để tăng cân nhanh chóng. Loại ngũ cốc này có thể được sử dụng ở các quốc gia nông nghiệp vì nó có thể phát triển trong hầu hết mọi loại điều kiện.

Bỏng ngô là một món ăn vặt từ ngũ cốc nguyên hạt được chế biến ở mức tối thiểu, đặc biệt là khi bạn làm bỏng ngô tươi. Vì đồ ăn nhẹ chiếm khoảng một phần ba lượng tiêu thụ hàng ngày của hầu hết mọi người, nên việc lựa chọn đồ ăn nhẹ một cách khôn ngoan như chọn các sản phẩm ngũ cốc Nhật Calbee có thể tác động đáng kể đến trọng lượng cơ thể.

4. Ngô cung cấp khoáng chất

Ngô chứa tất cả các khoáng chất thiết yếu mà cơ thể bạn cần. Nó có một lượng lớn đồng, sắt, kẽm, phốt pho, mangan, magiê và thậm chí cả selen, không dễ tìm thấy trong các loại thực phẩm khác. 

Phốt pho giúp thực hiện một số chức năng của cơ thể và có thể được sử dụng để điều chỉnh chức năng thận, giúp xương phát triển bình thường và duy trì sức khỏe của xương. 

Magiê có thể giúp bạn duy trì nhịp tim khỏe mạnh và cũng giúp tăng mật độ xương.

5. Ăn bắp giúp bảo vệ trái tim của bạn

Bắp ngô có sự kết hợp tối ưu của các axit béo trong đó, đó là lý do tại sao nó cho phép các axit béo Omega 3 loại bỏ cholesterol xấu và thay thế chúng tại các vị trí liên kết. 

Kết quả là, bạn sẽ giảm được rất nhiều nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Nó ngăn chặn các động mạch của bạn bị tắc nghẽn và thậm chí kiểm soát huyết áp của bạn. Nó làm giảm khả năng bạn bị đau tim và đột quỵ. Bạn có thể nấu thức ăn của mình trong dầu ngô để đạt được những lợi ích này của ngô.

6. Bắp giúp ngăn ngừa ung thư

Ngô cũng được biết đến để ngăn ngừa ung thư. Nó là một nguồn chất chống oxy hóa tốt. Chất chống oxy hóa cực kỳ quan trọng vì chúng loại bỏ các gốc tự do trong hệ thống của bạn. 

Sự tích tụ của các gốc tự do thường dẫn đến ung thư. 

Hơn nữa, ngô cũng được biết đến với khả năng gây ra quá trình tự hủy trong tế bào ung thư và khiến các tế bào khỏe mạnh không bị ảnh hưởng. Nó cũng chứa chất phytochemical, cũng là một nguồn chất chống oxy hóa tốt.

7. Ngô ngăn ngừa bệnh thiếu máu

Ngô cực kỳ giàu chất sắt. Sắt giúp cơ thể bạn hình thành các tế bào máu mới, điều này rất quan trọng khi ngăn ngừa bệnh thiếu máu. Nó cũng có thể giúp bạn tránh được các triệu chứng thiếu máu như kiệt sức, mệt mỏi, suy nhược, chóng mặt và khó thở.

8. Tốt cho mắt và da

Ăn ngô vàng có thể cung cấp cho cơ thể bạn rất nhiều beta-carotene, đây là chất tạo ra vitamin A trong cơ thể bạn. Điều này cực kỳ tốt cho thị lực và làn da của bạn nói chung. Beta-carotene cũng có lượng chất chống oxy hóa cao có thể ngăn ngừa ung thư và bệnh tim. 

Vì vitamin A có thể gây độc nếu ăn nhiều, nên tốt nhất bạn nên bổ sung vitamin A thông qua beta-caroten trong cơ thể.

9. Ăn ngô hỗ trợ kiểm soát bệnh tiểu đường

Tiểu đường là một căn bệnh nguy hiểm không thể chữa khỏi, chỉ có thể kiểm soát.

Điều này là lý do tại sao theo dõi chế độ ăn uống của bạn có thể cực kỳ quan trọng nếu bạn mắc bệnh tiểu đường. Bắp chứa một lượng lớn các hợp chất thực vật có lợi cho sức khỏe.

Vì vậy, bạn có thể điều tiết insulin có mặt trong máu của mình. Điều này có thể giúp bạn kiểm soát sự tăng và giảm đường trong cơ thể của bạn và do đó kiểm soát được bệnh tiểu đường.

Ngoài ngô ra còn có nhiều ngũ cốc cho người tiểu đường rất tốt để kiểm soát đường huyết thông qua chế độ ăn uống như yến mạch, gạo lứt, các loại đậu, hạt quinoa.

10. Ngô còn có tác dụng làm đẹp

Ngoài các lợi ích về y học, ngô cũng cung cấp một loạt các lợi ích làm đẹp.

Nó có thể được áp dụng trực tiếp lên da để làm dịu kích ứng da, phát ban và các bệnh lý da.

Ví dụ như việc sử dụng bắp là tốt hơn so với các sản phẩm từ thị trường vì chúng thường chứa dầu khoáng. Dầu khoáng có thể làm tắc các lỗ chân lông và ngăn ngừa da thở. Điều này có thể làm cho da của bạn trông nhợt nhạt và bí bách.

Ngoài những lợi ích vô cùng tuyệt vời như trên, bạn cũng cần lưu ý những điều dưới đây.

Dị ứng và tác dụng phụ của Ngô

Dị ứng

Dị ứng với ngô thường khó chẩn đoán, nhưng chế độ ăn kiêng loại trừ thường được sử dụng để xác định liệu các triệu chứng có cải thiện khi không tiêu thụ bắp hay không.

Dị ứng ngô thường được kích hoạt bởi protein, vì vậy các sản phẩm không chứa protein bắp như siro bắp không nhất thiết phải tránh do dị ứng.

Các triệu chứng của dị ứng bắp có thể bao gồm phát ban, tiêu chảy, khó thở và nhịp tim yếu. Nếu bạn nghi ngờ mình bị dị ứng với bắp, hãy đến gặp một bác sĩ dị ứng để được đánh giá chuyên nghiệp.

Tác dụng phụ của ngô

Ngô là một trong những loại cây được sửa gen nhiều nhất trong nguồn cung cấp thực phẩm. Các loại cây được sửa gen đã thay đổi ADN để có những đặc tính khác nhau, chẳng hạn như kháng thuốc diệt cỏ hoặc tăng năng suất.

Một phần trăm ngô được trồng tại Hoa Kỳ là bắp ngọt, và hầu hết không được sửa gen. Bắp ngọt có thể được tìm thấy ở dạng đông lạnh, đóng hộp hoặc tươi.

Ngô biến đổi gen không được sử dụng cho tiêu thụ của con người mà chỉ dùng để làm thức ăn cho gia súc, nhiên liệu cho ô tô và dầu được sử dụng để sản xuất kem chống nắng và chai nước uống.

Si-rô bắp là một chất làm ngọt được chiết xuất từ si-rô bắp. Nó được tạo ra bằng cách chiết xuất hạt bắp và xử lý chúng bằng một enzyme để tạo ra một si-rô đặc và đồng nhất.

Mặc dù được coi là an toàn như các chất làm ngọt khác bởi Cục quản lý thực phẩm và dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), si-rô bắp ngọt rất phổ biến trong thực phẩm chế biến. Nó được liên kết với nguy cơ tăng đáng kể về bệnh tiểu đường và các tình trạng sức khỏe khác. Giống như với các chất làm ngọt khác, hạn chế lượng tiêu thụ si-rô bắp ngọt là tốt nhất.

Kết luận

Là nguồn cung cấp tốt của các chất chống oxy hóa carotenoid như lutein và zeaxanthin, ngô màu vàng có thể giúp bảo vệ sức khỏe mắt. Ngoài ra, ngô cũng là nguồn cung cấp giàu vitamin và khoáng chất.

Tuy nhiên, ngô có hàm lượng tinh bột cao, có thể gây đột ngột tăng đường huyết và gây ngăn cản việc giảm cân khi tiêu thụ quá nhiều. An toàn của ngô biến đổi gen cũng có thể là một mối quan ngại.

Tuy nhiên, ăn ngô trong độ vừa phải có thể là một phần của chế độ ăn uống lành mạnh.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *